Sau đó
Thiệt hại, bảo hiểm, có vào lại được không.
- Người đối diện
The fire is out now.
Lửa đã tắt rồi.
- Bạn
When can we go back inside?
Khi nào chúng tôi vào lại được?
- Người đối diện
Not tonight, there is water damage.
Tối nay thì không, có chỗ bị hỏng do nước.
- Bạn
Where are we supposed to stay?
Vậy chúng tôi ở đâu?
- Người đối diện
The council can arrange something.
Chính quyền địa phương sắp xếp được.
- Bạn
Should I call my insurance now?
Giờ tôi gọi cho bảo hiểm nhé?
- Người đối diện
Yes, and take photographs first.
Vâng, và chụp ảnh trước đã.
- Bạn
I will do both this evening.
Tối nay tôi sẽ làm cả hai.
Từ trong đoạn hội thoại này
- firecháy
- backtrở lại; phía sau
- insidebên trong
- tonighttối nay
- waternước
- damagehư hỏng
- supposedđáng lẽ
- stayở lại; ăn tại chỗ
- councilchính quyền địa phương
- arrangesắp xếp
- somethingthứ gì đó
- callgọi; gọi điện
- insurancebảo hiểm
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- photographsảnh
- firstthứ nhất; trước
- bothcả hai
- eveningbuổi tối
Thêm từ tình huống này
- Báo độngRaising the Alarm8 lượt thoại
- Thoát ra ngoàiGetting Out8 lượt thoại
- Diễn tập chữa cháyA Fire Drill8 lượt thoại
- Kiểm tra an toànA Safety Check8 lượt thoại
- Báo cho hàng xómWarning the Neighbours8 lượt thoại