Thoát ra ngoài
Lối đi và điểm tập trung.
- Người đối diện
Please use the stairs, not the lift.
Mời bạn dùng cầu thang bộ, không dùng thang máy.
- Bạn
Which staircase should we use?
Chúng ta nên dùng cầu thang nào?
- Người đối diện
The one at the far end.
Cái ở tận cuối.
- Bạn
There is smoke in that corridor.
Hành lang đó có khói.
- Người đối diện
Then take the other one now.
Vậy lấy cái kia bây giờ đi.
- Bạn
Where do we gather outside?
Bên ngoài chúng ta tập trung ở đâu?
- Người đối diện
In the car park across the road.
Ở bãi đỗ xe bên kia đường.
- Bạn
We are heading there now.
Chúng tôi đang đến đó.
Từ trong đoạn hội thoại này
- stairscầu thang
- liftnâng lên; thang máy
- staircasecầu thang
- smokekhói
- corridorhành lang
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- otherkhác
- gathertập trung
- outsidebên ngoài
- parkcông viên; đỗ xe; bãi đỗ xe
- acrossđối diện; băng qua
- roadcon đường
- headingđi về phía
Thêm từ tình huống này
- Báo độngRaising the Alarm8 lượt thoại
- Diễn tập chữa cháyA Fire Drill8 lượt thoại
- Sau đóAfterwards8 lượt thoại
- Kiểm tra an toànA Safety Check8 lượt thoại
- Báo cho hàng xómWarning the Neighbours8 lượt thoại