Đổi lịch
Dời buổi làm.
- Người đối diện
I am afraid I cannot come Thursday.
Tôi e là thứ Năm tôi không đến được.
- Bạn
Is everything all right?
Mọi thứ ổn chứ?
- Người đối diện
My daughter is unwell.
Con gái tôi không khoẻ.
- Bạn
Of course, family comes first.
Tất nhiên, gia đình là trên hết.
- Người đối diện
Could I come on Friday instead?
Tôi đến vào thứ Sáu được không?
- Bạn
Friday afternoon would be fine.
Chiều thứ Sáu cũng được.
- Người đối diện
Thank you for being flexible.
Cảm ơn bạn đã linh động.
- Bạn
No trouble at all. Take care.
Không phiền gì đâu. Bạn giữ gìn nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- afraide rằng (I'm afraid)
- cannotkhông thể
- comeđến
- thursdaythứ Năm
- everythingmọi thứ
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- daughtercon gái
- unwellkhông khoẻ
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- familygia đình
- comes.com
- firstthứ nhất; trước
- fridaythứ Sáu
- insteadthay vào đó
- afternoonbuổi chiều
- finekhông sao; tiền phạt
- flexiblelinh hoạt
- troublerắc rối
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- carechăm sóc; bận tâm
Thêm từ tình huống này
- Đặt người dọn dẹpBooking a Cleaner8 lượt thoại
- Nói rõ yêu cầuExplaining What You Need8 lượt thoại
- Nêu vấn đềRaising a Problem8 lượt thoại
- Chìa khoá và lối vàoKeys and Access8 lượt thoại
- Dừng dịch vụEnding the Service8 lượt thoại