Đặt người dọn dẹp
Bao lâu một lần và bao nhiêu tiền.
- Người đối diện
How large is the property?
Căn nhà rộng bao nhiêu?
- Bạn
Two bedrooms and one bathroom.
Hai phòng ngủ và một phòng tắm.
- Người đối diện
That takes about three hours.
Cái đó mất khoảng ba tiếng.
- Bạn
What is your hourly rate?
Tiền công theo giờ của bạn là bao nhiêu?
- Người đối diện
Eighteen pounds an hour.
Mười tám bảng một giờ.
- Bạn
Could you come every other week?
Bạn đến hai tuần một lần được không?
- Người đối diện
Yes, Thursdays are free.
Vâng, thứ Năm thì rảnh.
- Bạn
Then let us start next Thursday.
Vậy chúng ta bắt đầu từ thứ Năm tuần sau.
Từ trong đoạn hội thoại này
- largecỡ lớn
- propertyđồ đạc; bất động sản
- bedroomsphòng ngủ
- bathroomphòng tắm
- takeslấy; mang; mất (thời gian)
- threeba
- hoursgiờ
- hourlytheo giờ
- rategiá phòng; lãi suất
- eighteenmười tám
- poundsbảng Anh
- hourgiờ
- comeđến
- everymỗi
- otherkhác
- weektuần
- thursdaysthứ Năm
- freemiễn phí; rảnh
- startbắt đầu
- nexttiếp theo; bên cạnh
- thursdaythứ Năm
Thêm từ tình huống này
- Nói rõ yêu cầuExplaining What You Need8 lượt thoại
- Đổi lịchRescheduling8 lượt thoại
- Nêu vấn đềRaising a Problem8 lượt thoại
- Chìa khoá và lối vàoKeys and Access8 lượt thoại
- Dừng dịch vụEnding the Service8 lượt thoại