Nói rõ yêu cầu
Ưu tiên và sản phẩm dùng.
- Người đối diện
Is there anything you want prioritised?
Bạn muốn ưu tiên việc gì không?
- Bạn
The kitchen and the bathroom mainly.
Chủ yếu là bếp và phòng tắm.
- Người đối diện
Should I change the bedding too?
Tôi thay cả ga giường nữa nhé?
- Bạn
Yes, clean sheets are in the cupboard.
Vâng, ga sạch ở trong tủ.
- Người đối diện
Do you have products you prefer?
Bạn có sản phẩm nào quen dùng không?
- Bạn
Please use something without strong smells.
Dùng loại không có mùi nồng giúp tôi nhé.
- Người đối diện
I will bring unscented ones.
Tôi sẽ mang loại không mùi.
- Bạn
That would be perfect, thank you.
Thế thì hoàn hảo, cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- anythingbất cứ thứ gì
- wantmuốn
- prioritisedđược ưu tiên
- kitchennhà bếp
- bathroomphòng tắm
- mainlychính; món chính
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- beddingchăn ga
- cleandọn dẹp
- sheetsbiểu mẫu; ga trải giường
- cupboardtủ
- productssản phẩm
- preferthích hơn
- somethingthứ gì đó
- withoutkhông có
- strongđậm
- smellscó mùi
- bringmang đến
- unscentedkhông mùi
- onestrên
- perfecthoàn hảo
Thêm từ tình huống này
- Đặt người dọn dẹpBooking a Cleaner8 lượt thoại
- Đổi lịchRescheduling8 lượt thoại
- Nêu vấn đềRaising a Problem8 lượt thoại
- Chìa khoá và lối vàoKeys and Access8 lượt thoại
- Dừng dịch vụEnding the Service8 lượt thoại