Nêu vấn đề
Có chỗ bị bỏ sót.
- Người đối diện
Was everything all right last week?
Tuần trước mọi thứ ổn chứ?
- Bạn
Mostly, but the oven was missed.
Hầu hết là vậy, nhưng cái lò nướng bị sót.
- Người đối diện
I am sorry, I ran out of time.
Xin lỗi, tôi không kịp thời gian.
- Bạn
Could you do it first next time?
Lần sau bạn làm cái đó trước được không?
- Người đối diện
Yes, I will start in the kitchen.
Vâng, tôi sẽ bắt đầu từ bếp.
- Bạn
Do you need more hours for it?
Bạn cần thêm giờ cho việc đó à?
- Người đối diện
An extra half hour would help.
Thêm nửa tiếng nữa thì đỡ hơn.
- Bạn
Then please add that extra time.
Vậy thêm khoảng thời gian đó giúp tôi nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- everythingmọi thứ
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- weektuần
- mostlychủ yếu
- ovenlò nướng
- missedbị bỏ sót
- sorryxin lỗi
- timethời gian
- firstthứ nhất; trước
- nexttiếp theo; bên cạnh
- startbắt đầu
- kitchennhà bếp
- needcần
- morenhiều hơn
- hoursgiờ
- extrathêm
- halfmột nửa
- hourgiờ
- helpgiúp đỡ
Thêm từ tình huống này
- Đặt người dọn dẹpBooking a Cleaner8 lượt thoại
- Nói rõ yêu cầuExplaining What You Need8 lượt thoại
- Đổi lịchRescheduling8 lượt thoại
- Chìa khoá và lối vàoKeys and Access8 lượt thoại
- Dừng dịch vụEnding the Service8 lượt thoại