Chơi thể thao

Huỷ vì mưa

Mưa nên nghỉ — đặt lại.

Called Off · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    The pitch is too wet to play.

    Sân quá ướt để chơi.

  2. Bạn

    Are we cancelling for today then?

    Vậy hôm nay ta huỷ nhé?

  3. Người đối diện

    I think we have to.

    Tôi nghĩ là phải vậy thôi.

  4. Bạn

    Can we move it to next Sunday?

    Dời sang Chủ nhật tuần sau được không?

  5. Người đối diện

    I will ask the other team.

    Tôi sẽ hỏi đội bên kia.

  6. Bạn

    Will the booking fee be returned?

    Phí đặt chỗ có được hoàn không?

  7. Người đối diện

    They usually give a credit.

    Họ thường cấp khoản tín dụng mua hàng.

  8. Bạn

    Good. Let me know what they say.

    Tốt. Họ nói gì thì báo tôi nhé.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • pitchsân cỏ
  • playchơi; chơi nhạc cụ
  • cancellinghuỷ
  • todayhôm nay
  • thinknghĩ; thấy
  • movedi chuyển; chuyển nhà
  • nexttiếp theo; bên cạnh
  • sundayChủ nhật
  • otherkhác
  • teamđội nhóm
  • bookingviệc đặt chỗ
  • returnedtrả hàng; quay lại; khứ hồi
  • usuallythường thì
  • giveđưa
  • credittín dụng cửa hàng; tín dụng
  • goodtốt
  • knowbiết

Thêm từ tình huống này