Huỷ vì mưa
Mưa nên nghỉ — đặt lại.
- Người đối diện
The pitch is too wet to play.
Sân quá ướt để chơi.
- Bạn
Are we cancelling for today then?
Vậy hôm nay ta huỷ nhé?
- Người đối diện
I think we have to.
Tôi nghĩ là phải vậy thôi.
- Bạn
Can we move it to next Sunday?
Dời sang Chủ nhật tuần sau được không?
- Người đối diện
I will ask the other team.
Tôi sẽ hỏi đội bên kia.
- Bạn
Will the booking fee be returned?
Phí đặt chỗ có được hoàn không?
- Người đối diện
They usually give a credit.
Họ thường cấp khoản tín dụng mua hàng.
- Bạn
Good. Let me know what they say.
Tốt. Họ nói gì thì báo tôi nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- pitchsân cỏ
- playchơi; chơi nhạc cụ
- cancellinghuỷ
- todayhôm nay
- thinknghĩ; thấy
- movedi chuyển; chuyển nhà
- nexttiếp theo; bên cạnh
- sundayChủ nhật
- otherkhác
- teamđội nhóm
- bookingviệc đặt chỗ
- returnedtrả hàng; quay lại; khứ hồi
- usuallythường thì
- giveđưa
- credittín dụng cửa hàng; tín dụng
- goodtốt
- knowbiết
Thêm từ tình huống này
- Đặt sânBooking a Court8 lượt thoại
- Gia nhập độiJoining a Team8 lượt thoại
- Tỉ số và luậtScore and Rules8 lượt thoại
- Bị chấn thươngGetting Injured8 lượt thoại
- Mua đồBuying Kit8 lượt thoại
- Xem một trận đấuWatching a Match8 lượt thoại
- Rủ đủ người đá một trậnGetting a Game Together8 lượt thoại