Mua đồ
Giày và đồ bảo hộ, kèm tư vấn.
- Người đối diện
What sport are these for?
Mấy cái này dùng cho môn gì?
- Bạn
Indoor football, twice a week.
Bóng đá trong nhà, hai lần một tuần.
- Người đối diện
Then you want flat soles.
Vậy bạn muốn loại đế bằng.
- Bạn
Are these too heavy for that?
Cái này nặng quá cho việc đó phải không?
- Người đối diện
A little. Try this lighter pair.
Một chút. Thử đôi nhẹ hơn này xem.
- Bạn
Do you sell shin guards as well?
Bên bạn có bán ống bảo vệ ống chân không?
- Người đối diện
Next aisle, on the left.
Dãy bên cạnh, phía trái.
- Bạn
Thanks, I will take both.
Cảm ơn bạn, tôi lấy cả hai.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sportthể thao
- indoortrong nhà
- footballbóng đá
- twicehai lần
- weektuần
- wantmuốn
- flatcăn hộ; phẳng
- solesđế giày
- heavynặng; đông đúc
- littlemột chút; nhỏ
- lighterđèn; đèn giao thông; nhẹ; ít (đá)
- pairmột đôi
- sellbán
- shinống chân
- guardsđồ bảo hộ; bảo vệ
- nexttiếp theo; bên cạnh
- aislelối đi giữa kệ
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- bothcả hai
Thêm từ tình huống này
- Đặt sânBooking a Court8 lượt thoại
- Gia nhập độiJoining a Team8 lượt thoại
- Tỉ số và luậtScore and Rules8 lượt thoại
- Bị chấn thươngGetting Injured8 lượt thoại
- Huỷ vì mưaCalled Off8 lượt thoại
- Xem một trận đấuWatching a Match8 lượt thoại
- Rủ đủ người đá một trậnGetting a Game Together8 lượt thoại