Đặt sân
Đặt sân, bao lâu, bao nhiêu tiền.
- Người đối diện
Which court would you like?
Bạn muốn sân nào?
- Bạn
An indoor one, if possible.
Loại trong nhà, nếu được.
- Người đối diện
We have one free at seven.
Bảy giờ còn một chỗ trống.
- Bạn
How much for a full hour?
Trọn một tiếng thì bao nhiêu?
- Người đối diện
Eighteen pounds for the court.
Mười tám bảng tiền sân.
- Bạn
Do we split that between players?
Khoản đó chia đều cho các cầu thủ à?
- Người đối diện
Most groups do, yes.
Hầu hết các đoàn đều vậy.
- Bạn
Then book us in for seven.
Vậy đặt cho chúng tôi lúc bảy giờ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- courtsân đấu
- indoortrong nhà
- possiblecó thể
- freemiễn phí; rảnh
- sevenbảy
- muchnhiều (không đếm được)
- fullđầy
- hourgiờ
- eighteenmười tám
- poundsbảng Anh
- splitchia
- betweengiữa
- playerscầu thủ
- mostnhất; hầu hết
- groupsnhóm
- bookđặt trước; sách
Thêm từ tình huống này
- Gia nhập độiJoining a Team8 lượt thoại
- Tỉ số và luậtScore and Rules8 lượt thoại
- Bị chấn thươngGetting Injured8 lượt thoại
- Huỷ vì mưaCalled Off8 lượt thoại
- Mua đồBuying Kit8 lượt thoại
- Xem một trận đấuWatching a Match8 lượt thoại
- Rủ đủ người đá một trậnGetting a Game Together8 lượt thoại