Bị chấn thương
Lật cổ chân và thay người.
- Người đối diện
Are you hurt? That looked bad.
Bạn có đau không? Vừa rồi trông nặng lắm.
- Bạn
I twisted my ankle landing badly.
Tôi lật cổ chân do tiếp đất sai.
- Người đối diện
Can you put weight on it?
Bạn dồn lực lên chân được không?
- Bạn
A little, but it hurts to walk.
Một chút, nhưng đi lại thì đau.
- Người đối diện
Sit down and we will get ice.
Ngồi xuống đi, chúng tôi lấy đá.
- Bạn
Someone should take my place.
Phải có người thay tôi.
- Người đối diện
Do not worry about the game.
Đừng bận tâm chuyện trận đấu.
- Bạn
Thanks. I will rest it tonight.
Cảm ơn bạn. Tối nay tôi sẽ để nó nghỉ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- hurtbị đau
- lookednhìn; trông có vẻ
- twistedbị lật
- anklecổ chân
- landinghạ cánh
- badlytệ
- weightcân nặng
- littlemột chút; nhỏ
- hurtsbị đau
- walkđi bộ
- downdọc theo; xuống
- someoneai đó
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- placenơi; quán ăn
- worrylo lắng
- gametrận đấu
- restphần còn lại; nghỉ
- tonighttối nay
Thêm từ tình huống này
- Đặt sânBooking a Court8 lượt thoại
- Gia nhập độiJoining a Team8 lượt thoại
- Tỉ số và luậtScore and Rules8 lượt thoại
- Huỷ vì mưaCalled Off8 lượt thoại
- Mua đồBuying Kit8 lượt thoại
- Xem một trận đấuWatching a Match8 lượt thoại
- Rủ đủ người đá một trậnGetting a Game Together8 lượt thoại