Nhận hộ bưu kiện
Giữ hộ một kiện, hoặc đi lấy kiện của mình.
- Người đối diện
A parcel came for you yesterday.
Hôm qua có bưu kiện gửi cho bạn.
- Bạn
Thank you for taking it in.
Cảm ơn bạn đã nhận hộ.
- Người đối diện
It is quite heavy, be careful.
Nó khá nặng, cẩn thận nhé.
- Bạn
Would you mind if I collect it now?
Giờ tôi đến lấy có phiền không?
- Người đối diện
Not at all, it is by the door.
Không hề, nó ở cạnh cửa.
- Bạn
Can I take yours in return sometime?
Hôm nào tôi giúp lại bạn nhé?
- Người đối diện
That would be very kind.
Bạn tốt quá.
- Bạn
Just leave a note if you are out.
Bạn đi vắng thì để lại mẩu giấy là được.
Từ trong đoạn hội thoại này
- parcelbưu kiện
- cameđã đến
- yesterdayhôm qua
- takinglấy; ký gửi; uống (thuốc)
- quitekhá
- heavynặng; đông đúc
- carefulcẩn thận
- mindphiền; coi chừng; tâm trí
- collectlấy
- doorcửa
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- yourscủa bạn
- returntrả hàng; quay lại; khứ hồi
- sometimelúc nào đó
- kindloại; tốt bụng
- leaverời đi; để lại
- noteghi lại; mẩu giấy; giấy chứng nhận (bác sĩ); phiếu ghi có (credit note)
Thêm từ tình huống này
- Tự giới thiệuIntroducing Yourself8 lượt thoại
- Nói về tiếng ồnRaising Noise Politely8 lượt thoại
- Mượn đồBorrowing Something8 lượt thoại
- Nhờ trông nhàAsking Them to Watch the Place8 lượt thoại
- Bất đồngA Disagreement8 lượt thoại