Mượn đồ
Một cái khoan, hay một cốc đường.
- Người đối diện
Hello, everything all right?
Chào bạn, mọi thứ ổn chứ?
- Bạn
Do you happen to have a drill?
Bạn có khoan không?
- Người đối diện
I do. What are you hanging?
Có. Bạn treo cái gì vậy?
- Bạn
Two shelves in the bedroom.
Hai cái kệ trong phòng ngủ.
- Người đối diện
Take it, and the bits as well.
Lấy đi, và cả mấy mảnh nữa.
- Bạn
I will return it this evening.
Tối nay tôi sẽ trả lại.
- Người đối diện
No rush, I rarely use it.
Không gấp, tôi ít khi dùng nó.
- Bạn
Thanks, you saved me a trip.
Cảm ơn bạn, bạn giúp tôi đỡ một chuyến đi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- everythingmọi thứ
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- happenxảy ra
- drillkhoan
- hangingphơi; treo
- shelveskệ
- bedroomphòng ngủ
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- bitsmột chút
- returntrả hàng; quay lại; khứ hồi
- eveningbuổi tối
- rushvội
- rarelyhiếm khi
- savedtiết kiệm; lưu
- tripchuyến đi
Thêm từ tình huống này
- Tự giới thiệuIntroducing Yourself8 lượt thoại
- Nhận hộ bưu kiệnTaking In a Parcel8 lượt thoại
- Nói về tiếng ồnRaising Noise Politely8 lượt thoại
- Nhờ trông nhàAsking Them to Watch the Place8 lượt thoại
- Bất đồngA Disagreement8 lượt thoại