Hoàn vé
Bạn không đi được.
- Người đối diện
When is the showing you booked?
Bạn đặt suất chiếu nào?
- Bạn
Tonight at nine, but I cannot go.
Tối nay chín giờ, nhưng tôi không đi được.
- Người đối diện
Refunds need two hours notice.
Hoàn tiền cần báo trước hai tiếng.
- Bạn
It is only four in the afternoon.
Mới bốn giờ chiều thôi mà.
- Người đối diện
Then that is fine.
Vậy thì không sao.
- Bạn
Will it go back to my card?
Tiền có về lại thẻ tôi không?
- Người đối diện
Within five working days.
Trong năm ngày làm việc.
- Bạn
Thank you for sorting it out.
Cảm ơn bạn đã giải quyết.
Từ trong đoạn hội thoại này
- showinghiện; xuất hiện; buổi diễn
- bookedđã được đặt
- tonighttối nay
- ninechín
- cannotkhông thể
- refundshoàn tiền
- needcần
- hoursgiờ
- noticeđể ý; thời gian báo trước
- onlychỉ
- fourbốn
- afternoonbuổi chiều
- finekhông sao; tiền phạt
- backtrở lại; phía sau
- cardthẻ
- withintrong vòng
- fivenăm
- workinglàm việc
- daysngày
- sortingxử lý
Thêm từ tình huống này
- Mua vé xem phimBuying Cinema Tickets8 lượt thoại
- Ở quầy đồ ăn vặtAt the Snack Counter8 lượt thoại
- Vào muộnComing In Late8 lượt thoại
- Trục trặc trong phòng chiếuA Problem in the Screen8 lượt thoại
- Chọn phim để xemDeciding What to Watch8 lượt thoại