Trục trặc trong phòng chiếu
Hỏng tiếng hoặc hàng ghế ồn ào.
- Người đối diện
Is something wrong in there?
Trong đó có chuyện gì không ổn à?
- Bạn
The sound cut out completely.
Âm thanh mất hẳn.
- Người đối diện
For how long has it been off?
Nó mất điện bao lâu rồi?
- Bạn
About two minutes now.
Khoảng hai phút nữa thôi.
- Người đối diện
I will tell the projection room.
Tôi sẽ báo phòng chiếu.
- Bạn
Will we get the time back?
Chúng ta có được bù thời gian không?
- Người đối diện
We will offer free tickets.
Chúng tôi sẽ tặng vé miễn phí.
- Bạn
That seems fair enough.
Nghe cũng công bằng.
Từ trong đoạn hội thoại này
- somethingthứ gì đó
- wrongsai
- soundnghe có vẻ; âm thanh
- completelyhoàn toàn
- longdài; bao lâu
- minutesphút
- tellnói cho biết
- projectionviệc chiếu phim
- roomcăn phòng
- timethời gian
- backtrở lại; phía sau
- offercung cấp; ưu đãi
- freemiễn phí; rảnh
- ticketsvé; phiếu đơn hàng
- seemscó vẻ
- fairhợp lý
- enoughđủ
Thêm từ tình huống này
- Mua vé xem phimBuying Cinema Tickets8 lượt thoại
- Ở quầy đồ ăn vặtAt the Snack Counter8 lượt thoại
- Vào muộnComing In Late8 lượt thoại
- Chọn phim để xemDeciding What to Watch8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại