Mua vé xem phim
Suất nào và mấy người.
- Người đối diện
Which film are you seeing?
Bạn xem phim nào?
- Bạn
The new one at seven thirty.
Cái mới lúc bảy rưỡi.
- Người đối diện
How many tickets?
Mấy vé ạ?
- Bạn
Two adults, near the middle.
Hai người lớn, gần giữa.
- Người đối diện
Row H is available.
Hàng H còn chỗ.
- Bạn
Is that far enough back?
Lùi thế này đủ chưa?
- Người đối diện
It is the most popular row.
Đó là hàng ghế được ưa chuộng nhất.
- Bạn
Then we will take those.
Vậy chúng tôi lấy mấy cái đó.
Từ trong đoạn hội thoại này
- filmbộ phim
- seeingthấy; hiểu
- sevenbảy
- thirtyba mươi
- manynhiều (đếm được)
- ticketsvé; phiếu đơn hàng
- adultsngười lớn
- neargần
- middleở giữa
- availablecó sẵn
- enoughđủ
- backtrở lại; phía sau
- mostnhất; hầu hết
- popularphổ biến
- takelấy; mang; mất (thời gian)
Thêm từ tình huống này
- Ở quầy đồ ăn vặtAt the Snack Counter8 lượt thoại
- Vào muộnComing In Late8 lượt thoại
- Trục trặc trong phòng chiếuA Problem in the Screen8 lượt thoại
- Chọn phim để xemDeciding What to Watch8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại