Vào muộn
Phim đã chiếu rồi.
- Người đối diện
The film started ten minutes ago.
Phim bắt đầu mười phút trước.
- Bạn
Are we still allowed inside?
Chúng tôi còn được vào trong không?
- Người đối diện
Yes, but please be quiet.
Vâng, nhưng xin hãy giữ yên lặng.
- Bạn
Where exactly are our seats?
Chính xác thì ghế của chúng tôi ở đâu?
- Người đối diện
Row H, in the middle block.
Hàng H, ở khối giữa.
- Bạn
Could you show us with a torch?
Bạn rọi đèn pin cho chúng tôi xem được không?
- Người đối diện
Follow me, I will walk you in.
Đi theo tôi, tôi dẫn bạn vào.
- Bạn
Thank you, that is very helpful.
Cảm ơn bạn, rất hữu ích.
Từ trong đoạn hội thoại này
- filmbộ phim
- startedđã bắt đầu
- minutesphút
- stillvẫn; không ga (nước)
- allowedđược phép
- insidebên trong
- quietyên tĩnh
- exactlychính xác
- seatschỗ ngồi
- middleở giữa
- blockdãy phố; chặn lại; tòa nhà (Block C)
- showhiện; xuất hiện; buổi diễn
- torchđèn pin
- followđi theo
- walkđi bộ
- helpfulhữu ích
Thêm từ tình huống này
- Mua vé xem phimBuying Cinema Tickets8 lượt thoại
- Ở quầy đồ ăn vặtAt the Snack Counter8 lượt thoại
- Trục trặc trong phòng chiếuA Problem in the Screen8 lượt thoại
- Chọn phim để xemDeciding What to Watch8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại