Mô tả triệu chứng
Giải thích chuyện gì không ổn.
- Người đối diện
What brings you in today?
Hôm nay điều gì đưa bạn đến đây?
- Bạn
My dog has not eaten since Sunday.
Chó nhà tôi không ăn từ Chủ nhật.
- Người đối diện
Is he drinking water?
Ông ấy có uống nước không?
- Bạn
A little, but much less than usual.
Một chút, nhưng ít hơn bình thường nhiều.
- Người đối diện
Any vomiting or loose stools?
Có nôn hay đi ngoài lỏng không?
- Bạn
He was sick twice yesterday.
Hôm qua cháu nôn hai lần.
- Người đối diện
Let me examine his stomach.
Để tôi khám bụng cháu.
- Bạn
He may be tender on that side.
Bên đó ấn vào có thể đau.
Từ trong đoạn hội thoại này
- bringsmang đến
- todayhôm nay
- eatenđã ăn
- sincetừ khi
- sundayChủ nhật
- drinkingđồ uống; uống
- waternước
- littlemột chút; nhỏ
- muchnhiều (không đếm được)
- lessít hơn
- thanhơn
- usualthường lệ
- vomitingnôn
- looseloãng; rộng
- stoolsphân
- sickbuồn nôn; ốm
- twicehai lần
- yesterdayhôm qua
- examinekhám
- stomachdạ dày; bụng
- tenderấn vào thì đau
- sidemột bên
Thêm từ tình huống này
- Tiêm phòngVaccinations8 lượt thoại
- Phẫu thuậtAn Operation8 lượt thoại
- Chăm sóc sau mổAftercare8 lượt thoại
- Khám cấp cứuAn Emergency Visit8 lượt thoại
- Thú cưng giàAn Older Pet8 lượt thoại