Phẫu thuật
Rủi ro, chi phí, chăm sóc sau mổ.
- Người đối diện
He will need a small operation.
Nó sẽ cần một ca mổ nhỏ.
- Bạn
How risky is it at his age?
Ở tuổi nó thì rủi ro cỡ nào?
- Người đối diện
Low risk, but there is always some.
Rủi ro thấp, nhưng lúc nào cũng có.
- Bạn
How long will he stay here?
Nó ở đây bao lâu?
- Người đối diện
One night, home tomorrow.
Một đêm, mai về.
- Bạn
What does the operation cost?
Ca mổ hết bao nhiêu?
- Người đối diện
Around six hundred pounds.
Khoảng sáu trăm bảng.
- Bạn
Does my insurance cover that?
Bảo hiểm của tôi có chi trả cái đó không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- needcần
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- operationca phẫu thuật
- riskyrủi ro
- riskrủi ro
- alwaysluôn luôn
- longdài; bao lâu
- stayở lại; ăn tại chỗ
- nightbuổi tối; đêm
- homenhà
- tomorrowngày mai
- costchi phí
- aroundkhoảng; xung quanh
- hundredmột trăm
- poundsbảng Anh
- insurancebảo hiểm
- coverbao trả; che
Thêm từ tình huống này
- Mô tả triệu chứngDescribing the Symptoms8 lượt thoại
- Tiêm phòngVaccinations8 lượt thoại
- Chăm sóc sau mổAftercare8 lượt thoại
- Khám cấp cứuAn Emergency Visit8 lượt thoại
- Thú cưng giàAn Older Pet8 lượt thoại