Khám cấp cứu
Có chuyện xảy ra đột ngột.
- Người đối diện
Tell me what happened, quickly.
Kể nhanh xem chuyện gì đã xảy ra.
- Bạn
My cat ate something from the bin.
Con mèo nhà tôi ăn phải gì đó trong thùng rác.
- Người đối diện
Do you know what it was?
Bạn có biết đó là cái gì không?
- Bạn
Cooked bones, I think.
Tôi nghĩ là xương đã nấu chín.
- Người đối diện
How long ago was that?
Chuyện đó cách đây bao lâu?
- Bạn
Less than an hour ago.
Chưa đầy một tiếng trước.
- Người đối diện
We will take her through now.
Giờ chúng tôi đưa cháu vào.
- Bạn
Please do whatever is needed.
Cần gì thì cứ làm giúp tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- tellnói cho biết
- happenedxảy ra
- quicklynhanh chóng
- somethingthứ gì đó
- knowbiết
- cookedđã nấu chín
- bonesxương
- thinknghĩ; thấy
- longdài; bao lâu
- lessít hơn
- thanhơn
- hourgiờ
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- throughqua; đi thẳng
- whateverbất cứ thứ gì
- neededđã cần
Thêm từ tình huống này
- Mô tả triệu chứngDescribing the Symptoms8 lượt thoại
- Tiêm phòngVaccinations8 lượt thoại
- Phẫu thuậtAn Operation8 lượt thoại
- Chăm sóc sau mổAftercare8 lượt thoại
- Thú cưng giàAn Older Pet8 lượt thoại