Xin gia hạn
Xin thêm thời gian.
- Người đối diện
The essay is due on Friday.
Bài tiểu luận nộp vào thứ Sáu.
- Bạn
I would like to request an extension.
Tôi muốn xin gia hạn.
- Người đối diện
What is the reason?
Lý do là gì?
- Bạn
I have been ill for two weeks.
Tôi ốm hai tuần rồi.
- Người đối diện
Do you have a medical note?
Bạn có giấy xác nhận của bác sĩ không?
- Bạn
Yes, from the university doctor.
Vâng, của bác sĩ trường đại học.
- Người đối diện
Then a week should be granted.
Vậy thì nên cho nghỉ một tuần.
- Bạn
Thank you. That takes the pressure off.
Cảm ơn bạn. Thế là bớt áp lực.
Từ trong đoạn hội thoại này
- essaybài tiểu luận
- fridaythứ Sáu
- requestđề nghị; yêu cầu
- extensiongia hạn; bảo hiểm thêm
- reasonlý do
- weekstuần
- medicalthuộc về y tế
- noteghi lại; mẩu giấy; giấy chứng nhận (bác sĩ); phiếu ghi có (credit note)
- universityđại học
- doctorbác sĩ
- weektuần
- grantedđã chấp thuận
- takeslấy; mang; mất (thời gian)
- pressureáp lực
Thêm từ tình huống này
- Nhập họcEnrolling8 lượt thoại
- Gặp giảng viên hướng dẫnMeeting Your Tutor8 lượt thoại
- Phát biểu trong buổi thảo luậnSpeaking in a Seminar8 lượt thoại
- Làm bài nhómGroup Work8 lượt thoại
- Sắp xếp thi cửExam Arrangements8 lượt thoại
- Ký túc xá và chỗ ởHalls and Housing8 lượt thoại
- Ở trung tâm hướng nghiệpAt the Careers Office8 lượt thoại