Ở trường đại học

Xin gia hạn

Xin thêm thời gian.

Asking for an Extension · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    The essay is due on Friday.

    Bài tiểu luận nộp vào thứ Sáu.

  2. Bạn

    I would like to request an extension.

    Tôi muốn xin gia hạn.

  3. Người đối diện

    What is the reason?

    Lý do là gì?

  4. Bạn

    I have been ill for two weeks.

    Tôi ốm hai tuần rồi.

  5. Người đối diện

    Do you have a medical note?

    Bạn có giấy xác nhận của bác sĩ không?

  6. Bạn

    Yes, from the university doctor.

    Vâng, của bác sĩ trường đại học.

  7. Người đối diện

    Then a week should be granted.

    Vậy thì nên cho nghỉ một tuần.

  8. Bạn

    Thank you. That takes the pressure off.

    Cảm ơn bạn. Thế là bớt áp lực.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • essaybài tiểu luận
  • fridaythứ Sáu
  • requestđề nghị; yêu cầu
  • extensiongia hạn; bảo hiểm thêm
  • reasonlý do
  • weekstuần
  • medicalthuộc về y tế
  • noteghi lại; mẩu giấy; giấy chứng nhận (bác sĩ); phiếu ghi có (credit note)
  • universityđại học
  • doctorbác sĩ
  • weektuần
  • grantedđã chấp thuận
  • takeslấy; mang; mất (thời gian)
  • pressureáp lực

Thêm từ tình huống này