Ở trường đại học

Nhập học

Đăng ký, thẻ sinh viên, chọn môn.

Enrolling · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Are you here to enrol?

    Bạn đến để ghi danh à?

  2. Bạn

    Yes, I am a new international student.

    Vâng, tôi là sinh viên quốc tế mới.

  3. Người đối diện

    May I see your offer letter?

    Cho tôi xem thư mời làm việc của bạn nhé?

  4. Bạn

    Here is the letter and my passport.

    Đây là lá thư và hộ chiếu của tôi.

  5. Người đối diện

    Everything is in order.

    Mọi thứ đều ổn.

  6. Bạn

    When do I get my student card?

    Khi nào tôi nhận được thẻ sinh viên?

  7. Người đối diện

    Later today, from the library desk.

    Lát nữa trong ngày, ở quầy thư viện.

  8. Bạn

    Great. What about choosing modules?

    Tuyệt. Còn chuyện chọn môn thì sao?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • enrolghi danh
  • internationalquốc tế
  • studentsinh viên
  • offercung cấp; ưu đãi
  • letterđể cho
  • passporthộ chiếu
  • everythingmọi thứ
  • orderđơn hàng; gọi món
  • cardthẻ
  • laterlát nữa
  • todayhôm nay
  • librarythư viện
  • deskquầy lễ tân; bàn
  • greattuyệt; rất tốt
  • choosingchọn
  • modulesmôn học

Thêm từ tình huống này