Nhập học
Đăng ký, thẻ sinh viên, chọn môn.
- Người đối diện
Are you here to enrol?
Bạn đến để ghi danh à?
- Bạn
Yes, I am a new international student.
Vâng, tôi là sinh viên quốc tế mới.
- Người đối diện
May I see your offer letter?
Cho tôi xem thư mời làm việc của bạn nhé?
- Bạn
Here is the letter and my passport.
Đây là lá thư và hộ chiếu của tôi.
- Người đối diện
Everything is in order.
Mọi thứ đều ổn.
- Bạn
When do I get my student card?
Khi nào tôi nhận được thẻ sinh viên?
- Người đối diện
Later today, from the library desk.
Lát nữa trong ngày, ở quầy thư viện.
- Bạn
Great. What about choosing modules?
Tuyệt. Còn chuyện chọn môn thì sao?
Từ trong đoạn hội thoại này
- enrolghi danh
- internationalquốc tế
- studentsinh viên
- offercung cấp; ưu đãi
- letterđể cho
- passporthộ chiếu
- everythingmọi thứ
- orderđơn hàng; gọi món
- cardthẻ
- laterlát nữa
- todayhôm nay
- librarythư viện
- deskquầy lễ tân; bàn
- greattuyệt; rất tốt
- choosingchọn
- modulesmôn học
Thêm từ tình huống này
- Gặp giảng viên hướng dẫnMeeting Your Tutor8 lượt thoại
- Xin gia hạnAsking for an Extension8 lượt thoại
- Phát biểu trong buổi thảo luậnSpeaking in a Seminar8 lượt thoại
- Làm bài nhómGroup Work8 lượt thoại
- Sắp xếp thi cửExam Arrangements8 lượt thoại
- Ký túc xá và chỗ ởHalls and Housing8 lượt thoại
- Ở trung tâm hướng nghiệpAt the Careers Office8 lượt thoại