Gọi điện về nhà
Hỏi thăm.
- Người đối diện
We have not heard from you.
Chúng tôi chưa nhận được tin từ bạn.
- Bạn
Sorry, work has been very busy.
Xin lỗi, công việc dạo này bận quá.
- Người đối diện
Are you eating properly?
Bạn ăn uống đàng hoàng không đấy?
- Bạn
Mostly, though I cook less now.
Hầu hết là vậy, dù giờ tôi nấu ít hơn.
- Người đối diện
You should look after yourself.
Bạn nên chăm sóc bản thân.
- Bạn
I know. How is everyone there?
Tôi biết. Mọi người ở đó thế nào?
- Người đối diện
Your father had a small operation.
Bố con vừa trải qua một ca mổ nhỏ.
- Bạn
Why did nobody tell me that?
Sao không ai nói với tôi chuyện đó?
Từ trong đoạn hội thoại này
- heardnghe thấy
- sorryxin lỗi
- workcông việc; chạy được
- busybận
- eatingăn
- properlyđúng quy cách; thích đáng
- mostlychủ yếu
- thoughdù vậy
- cooknấu ăn
- lessít hơn
- looknhìn; trông có vẻ
- aftersau
- yourselfchính bạn
- knowbiết
- everyonemọi người
- fathercha
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- operationca phẫu thuật
- nobodykhông ai
- tellnói cho biết
Thêm từ tình huống này
- Về thăm nhàVisiting Family8 lượt thoại
- Giúp người nhà một việcA Favour for Family8 lượt thoại
- Gia đình ngày lễFamily at the Holidays8 lượt thoại
- Những câu hỏi khó đỡAwkward Questions8 lượt thoại
- Chăm sóc cha mẹCaring for a Parent8 lượt thoại