Về thăm nhà
Ngày tháng và ở đâu.
- Người đối diện
When are you coming to visit?
Khi nào bạn đến chơi?
- Bạn
I have a week off in October.
Tháng Mười tôi nghỉ một tuần.
- Người đối diện
Will you stay with us?
Bạn ở lại với chúng tôi nhé?
- Bạn
If there is room, I would love to.
Nếu còn chỗ thì tôi rất muốn.
- Người đối diện
Your old room is still empty.
Phòng cũ của con vẫn còn trống.
- Bạn
Then I will book the flights.
Vậy tôi sẽ đặt vé máy bay.
- Người đối diện
Let me know the arrival time.
Báo tôi giờ đến nhé.
- Bạn
I will send the details tonight.
Tối nay tôi sẽ gửi chi tiết.
Từ trong đoạn hội thoại này
- comingđến
- visitghé thăm
- weektuần
- octobertháng Mười
- stayở lại; ăn tại chỗ
- roomcăn phòng
- lovethích
- stillvẫn; không ga (nước)
- emptydọn trống
- bookđặt trước; sách
- flightschuyến bay
- knowbiết
- arrivalsự đến nơi
- timethời gian
- sendgửi
- detailschi tiết
- tonighttối nay
Thêm từ tình huống này
- Gọi điện về nhàCalling Home8 lượt thoại
- Giúp người nhà một việcA Favour for Family8 lượt thoại
- Gia đình ngày lễFamily at the Holidays8 lượt thoại
- Những câu hỏi khó đỡAwkward Questions8 lượt thoại
- Chăm sóc cha mẹCaring for a Parent8 lượt thoại