Săn vé
Khu nào, giá bao nhiêu, còn vé không.
- Người đối diện
Which night are you looking at?
Bạn xem đêm nào?
- Bạn
Saturday, if anything is left.
Thứ Bảy, nếu còn gì.
- Người đối diện
Only the upper level remains.
Chỉ còn tầng trên.
- Bạn
How is the view from up there?
Trên đó nhìn xuống thế nào?
- Người đối diện
Distant, but the sound is good.
Xa, nhưng âm thanh thì tốt.
- Bạn
How much are two of those?
Hai cái đó bao nhiêu tiền?
- Người đối diện
Ninety pounds together.
Chín mươi bảng cả hai.
- Bạn
We will take both tickets.
Chúng tôi lấy cả hai vé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- nightbuổi tối; đêm
- lookingtìm; nhìn
- saturdaythứ Bảy
- anythingbất cứ thứ gì
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- onlychỉ
- upperlên; dậy
- leveltrình độ; cấp
- remainscòn lại
- viewkhung cảnh
- distantxa cách
- soundnghe có vẻ; âm thanh
- goodtốt
- muchnhiều (không đếm được)
- ninetychín mươi
- poundsbảng Anh
- togethercùng nhau
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- bothcả hai
- ticketsvé; phiếu đơn hàng
Thêm từ tình huống này
- Vào cửaGetting In8 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding Your Seat8 lượt thoại
- Ở quầy bán đồ lưu niệmAt the Merch Stand8 lượt thoại
- Ồn quáIt Is Very Loud8 lượt thoại
- Sau buổi diễnAfterwards8 lượt thoại