Hoà nhạc và biểu diễn

Tìm chỗ ngồi

Số ghế và có người ngồi mất chỗ.

Finding Your Seat · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Can I see your tickets?

    Cho tôi xem vé nhé?

  2. Bạn

    Here they are, row twelve.

    Đây rồi, hàng mười hai.

  3. Người đối diện

    That is the far side, through there.

    Phía bên kia, đi qua lối đó.

  4. Bạn

    Someone is already sitting there.

    Có người ngồi ở đó rồi.

  5. Người đối diện

    Let me check their tickets.

    Để tôi kiểm tra vé của họ.

  6. Bạn

    We do not mind moving instead.

    Chúng tôi chuyển chỗ cũng không sao.

  7. Người đối diện

    No, these two are yours.

    Không, hai cái này của bạn.

  8. Bạn

    Thank you for sorting it out.

    Cảm ơn bạn đã giải quyết.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • ticketsvé; phiếu đơn hàng
  • twelvemười hai
  • sidemột bên
  • throughqua; đi thẳng
  • someoneai đó
  • alreadyđã rồi
  • sittingđang ngồi
  • checkkiểm tra; hoá đơn
  • mindphiền; coi chừng; tâm trí
  • movingdi chuyển
  • insteadthay vào đó
  • yourscủa bạn
  • sortingxử lý

Thêm từ tình huống này