Tìm chỗ ngồi
Số ghế và có người ngồi mất chỗ.
- Người đối diện
Can I see your tickets?
Cho tôi xem vé nhé?
- Bạn
Here they are, row twelve.
Đây rồi, hàng mười hai.
- Người đối diện
That is the far side, through there.
Phía bên kia, đi qua lối đó.
- Bạn
Someone is already sitting there.
Có người ngồi ở đó rồi.
- Người đối diện
Let me check their tickets.
Để tôi kiểm tra vé của họ.
- Bạn
We do not mind moving instead.
Chúng tôi chuyển chỗ cũng không sao.
- Người đối diện
No, these two are yours.
Không, hai cái này của bạn.
- Bạn
Thank you for sorting it out.
Cảm ơn bạn đã giải quyết.
Từ trong đoạn hội thoại này
- ticketsvé; phiếu đơn hàng
- twelvemười hai
- sidemột bên
- throughqua; đi thẳng
- someoneai đó
- alreadyđã rồi
- sittingđang ngồi
- checkkiểm tra; hoá đơn
- mindphiền; coi chừng; tâm trí
- movingdi chuyển
- insteadthay vào đó
- yourscủa bạn
- sortingxử lý
Thêm từ tình huống này
- Săn véGetting Tickets8 lượt thoại
- Vào cửaGetting In8 lượt thoại
- Ở quầy bán đồ lưu niệmAt the Merch Stand8 lượt thoại
- Ồn quáIt Is Very Loud8 lượt thoại
- Sau buổi diễnAfterwards8 lượt thoại