Vào cửa
An ninh, gửi đồ, giờ bắt đầu.
- Người đối diện
Bags on the table, please.
Để túi lên bàn giúp tôi.
- Bạn
Can I take this bottle inside?
Tôi mang chai này vào trong được không?
- Người đối diện
Only if it is unopened.
Chỉ khi chưa mở.
- Bạn
It is open. Is there a cloakroom?
Mở rồi. Có chỗ gửi đồ không?
- Người đối diện
To your left, three pounds.
Bên trái bạn, ba bảng.
- Bạn
What time does the band start?
Mấy giờ ban nhạc bắt đầu?
- Người đối diện
The support act is at eight.
Ban mở màn hát lúc tám giờ.
- Bạn
Then we have time for a drink.
Vậy chúng ta có thời gian uống một ly.
Từ trong đoạn hội thoại này
- bagstúi; hành lý
- tablecái bàn
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- bottlechai
- insidebên trong
- onlychỉ
- unopenedchưa mở
- openmở cửa; mở
- cloakroomnơi gửi đồ
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- threeba
- poundsbảng Anh
- timethời gian
- bandban nhạc
- startbắt đầu
- supporttổng đài hỗ trợ; hỗ trợ
- eighttám
- drinkđồ uống; uống
Thêm từ tình huống này
- Săn véGetting Tickets8 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding Your Seat8 lượt thoại
- Ở quầy bán đồ lưu niệmAt the Merch Stand8 lượt thoại
- Ồn quáIt Is Very Loud8 lượt thoại
- Sau buổi diễnAfterwards8 lượt thoại