Ở quầy bán đồ lưu niệm
Cỡ và thanh toán.
- Người đối diện
What size do you need?
Bạn cần cỡ nào?
- Bạn
A medium, if you still have one.
Cỡ vừa, nếu vẫn còn.
- Người đối diện
Two left in medium.
Cỡ vừa còn hai cái.
- Bạn
How much is the shirt?
Cái áo sơ mi bao nhiêu?
- Người đối diện
Twenty-five, cash only tonight.
Hai mươi lăm, tối nay chỉ nhận tiền mặt.
- Bạn
Is there a machine nearby?
Gần đây có máy nào không?
- Người đối diện
By the main entrance.
Cạnh lối vào chính.
- Bạn
Could you hold one for me?
Bạn giữ giúp tôi một cái được không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- sizecỡ
- needcần
- mediumcỡ vừa; trung bình
- stillvẫn; không ga (nước)
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- muchnhiều (không đếm được)
- shirtáo sơ mi
- twenty-fivehai mươi lăm
- cashtiền mặt
- onlychỉ
- tonighttối nay
- machinemáy
- nearbygần đây
- mainchính; món chính
- entrancelối vào
- holdgiữ lại; cầm
Thêm từ tình huống này
- Săn véGetting Tickets8 lượt thoại
- Vào cửaGetting In8 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding Your Seat8 lượt thoại
- Ồn quáIt Is Very Loud8 lượt thoại
- Sau buổi diễnAfterwards8 lượt thoại