Ghi danh
Trình độ, giờ học, học phí.
- Người đối diện
Have you studied English before?
Bạn từng học tiếng Anh chưa?
- Bạn
For years at school, but not since.
Học nhiều năm ở trường, nhưng từ đó thì không.
- Người đối diện
Then we should test your level.
Vậy chúng tôi nên kiểm tra trình độ của bạn.
- Bạn
How long does the test take?
Bài kiểm tra mất bao lâu?
- Người đối diện
Thirty minutes, online if you prefer.
Ba mươi phút, làm trực tuyến nếu bạn muốn.
- Bạn
Online suits me much better.
Trực tuyến tiện cho tôi hơn nhiều.
- Người đối diện
I will send you the link.
Tôi sẽ gửi bạn đường dẫn.
- Bạn
Thank you. I will do it tonight.
Cảm ơn bạn. Tối nay tôi sẽ làm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- studiedđã học
- englishtiếng Anh
- beforetrước
- yearsnăm
- schooltrường học
- sincetừ khi
- testkiểm thử
- leveltrình độ; cấp
- longdài; bao lâu
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- thirtyba mươi
- minutesphút
- onlinetrực tuyến
- preferthích hơn
- suitshợp
- muchnhiều (không đếm được)
- bettertốt hơn
- sendgửi
- linkliên kết
- tonighttối nay
Thêm từ tình huống này
- Xếp lớpWhich Level8 lượt thoại
- Nghỉ một buổiMissing a Class8 lượt thoại
- Hỏi bài tậpAsking About Homework8 lượt thoại
- Luyện với bạn cùng lớpWorking With a Partner8 lượt thoại
- Xin nhận xétAsking for Feedback8 lượt thoại
- Đăng ký thiBooking an Exam8 lượt thoại
- Rút khỏi khoá họcLeaving the Course8 lượt thoại