Rút khỏi khoá học
Bỏ học hoặc chuyển lớp.
- Người đối diện
You wanted to speak about the course?
Bạn muốn nói về khoá học à?
- Bạn
My work hours changed last week.
Giờ làm của tôi thay đổi từ tuần trước.
- Người đối diện
So the evenings no longer work?
Vậy là buổi tối không được nữa à?
- Bạn
Exactly. I finish too late now.
Chính xác. Giờ tôi về muộn quá.
- Người đối diện
There is a weekend class instead.
Thay vào đó có lớp cuối tuần.
- Bạn
Could I move to that group?
Tôi chuyển sang nhóm đó được không?
- Người đối diện
Yes, from next Saturday.
Vâng, từ thứ Bảy tuần sau.
- Bạn
That solves it. Thank you.
Thế là xong. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- wantedđã muốn
- speaknói
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- workcông việc; chạy được
- hoursgiờ
- changedđã thay đổi
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- weektuần
- eveningsbuổi tối
- longerdài; bao lâu
- exactlychính xác
- finishhoàn thành
- latemuộn; trễ
- weekendcuối tuần
- classlớp học
- insteadthay vào đó
- movedi chuyển; chuyển nhà
- groupnhóm
- nexttiếp theo; bên cạnh
- saturdaythứ Bảy
- solvesgiải quyết
Thêm từ tình huống này
- Ghi danhSigning Up8 lượt thoại
- Xếp lớpWhich Level8 lượt thoại
- Nghỉ một buổiMissing a Class8 lượt thoại
- Hỏi bài tậpAsking About Homework8 lượt thoại
- Luyện với bạn cùng lớpWorking With a Partner8 lượt thoại
- Xin nhận xétAsking for Feedback8 lượt thoại
- Đăng ký thiBooking an Exam8 lượt thoại