Đăng ký thi
Thi gì, khi nào, bao nhiêu tiền.
- Người đối diện
Are you planning to take an exam?
Bạn có định thi không?
- Bạn
I need a certificate for my visa.
Tôi cần giấy xác nhận để xin thị thực.
- Người đối diện
Then this exam is the right one.
Vậy kỳ thi này là đúng rồi.
- Bạn
When is the next test date?
Kỳ thi tiếp theo khi nào?
- Người đối diện
The fifteenth of next month.
Ngày mười lăm tháng sau.
- Bạn
How much does the exam cost?
Lệ phí thi bao nhiêu?
- Người đối diện
One hundred and eighty pounds.
Một trăm tám mươi bảng.
- Bạn
Please register me for that date.
Đăng ký cho tôi ngày đó nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- planninglên kế hoạch
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- examkỳ thi
- needcần
- certificatechứng chỉ
- visathị thực
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- nexttiếp theo; bên cạnh
- testkiểm thử
- datengày
- fifteenthngày mười lăm
- monththáng
- muchnhiều (không đếm được)
- costchi phí
- hundredmột trăm
- eightytám mươi
- poundsbảng Anh
- registerđăng ký
Thêm từ tình huống này
- Ghi danhSigning Up8 lượt thoại
- Xếp lớpWhich Level8 lượt thoại
- Nghỉ một buổiMissing a Class8 lượt thoại
- Hỏi bài tậpAsking About Homework8 lượt thoại
- Luyện với bạn cùng lớpWorking With a Partner8 lượt thoại
- Xin nhận xétAsking for Feedback8 lượt thoại
- Rút khỏi khoá họcLeaving the Course8 lượt thoại