Mua đồ dùng
Dây dắt, lồng vận chuyển, đồ chơi.
- Người đối diện
Anything else you need today?
Bạn còn cần gì nữa hôm nay không?
- Bạn
A carrier for the vet trips.
Một cái lồng để đi bác sĩ thú y.
- Người đối diện
How much does he weigh?
Nó nặng bao nhiêu?
- Bạn
Around six kilos, I think.
Tôi nghĩ khoảng sáu ki-lô.
- Người đối diện
Then this size is right.
Vậy cỡ này là đúng rồi.
- Bạn
Does it fit under a seat?
Nó có nhét vừa dưới ghế không?
- Người đối diện
On most trains, yes.
Trên hầu hết các tàu thì có.
- Bạn
Perfect, I will take it.
Tuyệt, tôi lấy cái này.
Từ trong đoạn hội thoại này
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- needcần
- todayhôm nay
- carrierkhay đựng ly
- tripschuyến đi
- muchnhiều (không đếm được)
- weighnặng
- aroundkhoảng; xung quanh
- kiloski-lô
- thinknghĩ; thấy
- sizecỡ
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- underdưới tên; bên dưới
- seatchỗ ngồi
- mostnhất; hầu hết
- trainstàu hoả
- perfecthoàn hảo
- takelấy; mang; mất (thời gian)
Thêm từ tình huống này
- Mua thức ăn cho thú cưngBuying Pet Food8 lượt thoại
- Đặt lịch cắt tỉaBooking Grooming8 lượt thoại
- Gửi thú cưngBoarding Your Pet8 lượt thoại
- Nhận nuôi thú cưngAdopting a Pet8 lượt thoại
- Xin tư vấnAsking for Advice8 lượt thoại