Nhận nuôi thú cưng
Quy trình và họ kiểm tra những gì.
- Người đối diện
Have you had a cat before?
Bạn từng nuôi mèo chưa?
- Bạn
Yes, for twelve years.
Vâng, mười hai năm rồi.
- Người đối diện
Do you have a garden or balcony?
Bạn có vườn hay ban công không?
- Bạn
A small balcony, safely enclosed.
Một ban công nhỏ, có rào an toàn.
- Người đối diện
That is important for us.
Cái đó quan trọng với chúng tôi.
- Bạn
How long does the process take?
Quy trình mất bao lâu?
- Người đối diện
A home visit, then about a week.
Khám tại nhà, rồi khoảng một tuần.
- Bạn
I am happy to arrange that.
Tôi sẵn lòng sắp xếp việc đó.
Từ trong đoạn hội thoại này
- beforetrước
- twelvemười hai
- yearsnăm
- gardenkhu vườn
- balconyban công
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- safelyan toàn
- enclosedcó rào quanh
- importantquan trọng
- longdài; bao lâu
- processxử lý; quy trình
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- homenhà
- visitghé thăm
- weektuần
- happyvui
- arrangesắp xếp
Thêm từ tình huống này
- Mua thức ăn cho thú cưngBuying Pet Food8 lượt thoại
- Đặt lịch cắt tỉaBooking Grooming8 lượt thoại
- Gửi thú cưngBoarding Your Pet8 lượt thoại
- Mua đồ dùngBuying Supplies8 lượt thoại
- Xin tư vấnAsking for Advice8 lượt thoại