Thuyết minh tự động
Thuê máy, ngôn ngữ, tiền cọc.
- Người đối diện
Would you like an audio guide?
Bạn muốn thuê máy thuyết minh không?
- Bạn
Is there an English audio guide?
Có thuyết minh tiếng Anh không?
- Người đối diện
English, French and Chinese.
Tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Trung.
- Bạn
How much does it cost to hire?
Thuê thì bao nhiêu tiền?
- Người đối diện
Five pounds, plus a deposit.
Năm bảng, cộng thêm tiền cọc.
- Bạn
What do you take as a deposit?
Bạn lấy bao nhiêu tiền cọc?
- Người đối diện
Any form of identification.
Giấy tờ tuỳ thân nào cũng được.
- Bạn
Here is my driving licence.
Đây là bằng lái của tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- audioâm thanh
- guidehướng dẫn viên; sách hướng dẫn
- englishtiếng Anh
- frenchtiếng Pháp
- chinesetiếng Trung
- muchnhiều (không đếm được)
- costchi phí
- hirethuê
- fivenăm
- poundsbảng Anh
- pluscộng thêm
- deposittiền cọc
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- formbiểu mẫu
- identificationgiấy tờ tuỳ thân
- drivinglái xe
- licencegiấy phép
Thêm từ tình huống này
- Vào cửaGetting In8 lượt thoại
- Quy định chụp ảnhPhoto Rules8 lượt thoại
- Tìm một tác phẩmFinding a Particular Work8 lượt thoại
- Đi cùng trẻ nhỏVisiting With Children8 lượt thoại
- Cửa hàng bảo tàngThe Museum Shop8 lượt thoại