Tìm một tác phẩm
Hỏi một thứ nằm ở đâu.
- Người đối diện
Are you looking for something specific?
Bạn tìm thứ gì cụ thể không?
- Bạn
The old maps I read about.
Mấy tấm bản đồ cổ tôi từng đọc.
- Người đối diện
They are on the second floor.
Chúng ở tầng hai.
- Bạn
Are they still on display?
Chúng còn đang trưng bày không?
- Người đối diện
Until the end of the month.
Đến cuối tháng.
- Bạn
Which stairs should I take?
Tôi nên đi cầu thang nào?
- Người đối diện
The ones behind the shop.
Mấy cái phía sau cửa hàng.
- Bạn
Thank you, I will go now.
Cảm ơn bạn, tôi đi ngay đây.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lookingtìm; nhìn
- somethingthứ gì đó
- specificcụ thể
- mapsbản đồ
- readđọc
- secondthứ hai; giây; một chút (a second)
- floortầng
- stillvẫn; không ga (nước)
- displaytrưng bày
- untilcho đến
- monththáng
- stairscầu thang
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- onestrên
- behindphía sau
- shopcửa hàng
Thêm từ tình huống này
- Vào cửaGetting In8 lượt thoại
- Thuyết minh tự độngThe Audio Guide8 lượt thoại
- Quy định chụp ảnhPhoto Rules8 lượt thoại
- Đi cùng trẻ nhỏVisiting With Children8 lượt thoại
- Cửa hàng bảo tàngThe Museum Shop8 lượt thoại