Vào cửa
Vào cửa miễn phí và triển lãm có vé.
- Người đối diện
Welcome. Are you visiting today?
Chào mừng. Hôm nay bạn đến thăm à?
- Bạn
Yes, is the entry free?
Vâng, vào cửa miễn phí à?
- Người đối diện
The main galleries are free.
Các phòng trưng bày chính là miễn phí.
- Bạn
What about the special exhibition?
Còn triển lãm đặc biệt thì sao?
- Người đối diện
That one is fifteen pounds.
Cái đó mười lăm bảng.
- Bạn
Is it worth the extra money?
Có đáng để trả thêm tiền không?
- Người đối diện
Most visitors say it is.
Hầu hết khách đều nói vậy.
- Bạn
Then one ticket, please.
Vậy cho tôi một vé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- welcomechào mừng
- visitingghé thăm
- todayhôm nay
- entryvào cửa
- freemiễn phí; rảnh
- mainchính; món chính
- galleriesphòng trưng bày
- specialđặc biệt
- exhibitiontriển lãm
- fifteenmười lăm
- poundsbảng Anh
- worthđáng
- extrathêm
- moneytiền
- mostnhất; hầu hết
- visitorskhách đến thăm
- ticketvé; phiếu đơn hàng
Thêm từ tình huống này
- Thuyết minh tự độngThe Audio Guide8 lượt thoại
- Quy định chụp ảnhPhoto Rules8 lượt thoại
- Tìm một tác phẩmFinding a Particular Work8 lượt thoại
- Đi cùng trẻ nhỏVisiting With Children8 lượt thoại
- Cửa hàng bảo tàngThe Museum Shop8 lượt thoại