Hỏi về bảo hành
Bảo hành bao lâu, và bảo hành những gì.
- Người đối diện
Would you like extra protection?
Bạn muốn bảo hiểm thêm không?
- Bạn
What does the standard warranty cover?
Bảo hành tiêu chuẩn bao gồm những gì?
- Người đối diện
Two years for faults, not accidents.
Hai năm cho lỗi kỹ thuật, không gồm tai nạn.
- Bạn
Does it cover water damage?
Nó có bảo hiểm hư hỏng do nước không?
- Người đối diện
Only with the extra plan.
Chỉ với gói bổ sung.
- Bạn
How much is that plan per year?
Gói đó một năm bao nhiêu?
- Người đối diện
Forty-five pounds annually.
Bốn mươi lăm bảng mỗi năm.
- Bạn
I will think about it, thank you.
Tôi sẽ suy nghĩ, cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- extrathêm
- protectionsự bảo vệ
- standardtiêu chuẩn
- warrantybảo hành
- coverbao trả; che
- yearsnăm
- faultshỏng hóc
- accidentstai nạn
- waternước
- damagehư hỏng
- onlychỉ
- plankế hoạch; gói cước
- muchnhiều (không đếm được)
- yearnăm
- forty-fivebốn mươi lăm
- poundsbảng Anh
- annuallymỗi năm
- thinknghĩ; thấy
Thêm từ tình huống này
- Chọn điện thoạiChoosing a Phone8 lượt thoại
- Chọn laptopChoosing a Laptop8 lượt thoại
- Mua phụ kiệnBuying Accessories8 lượt thoại
- Cài đặt máy mớiSetting It Up8 lượt thoại
- Mang đi sửaGetting Something Repaired8 lượt thoại
- So sánh hai mẫuComparing Two Models8 lượt thoại
- Trả lại thiết bịReturning a Device8 lượt thoại
- Thu cũ đổi mới và hàng cũTrade-In and Second Hand8 lượt thoại
- Không biết dùngAsking How It Works8 lượt thoại