Mua đồ điện tử

Trả lại thiết bị

Không hợp — trả lại.

Returning a Device · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Is there a problem with it?

    Nó có vấn đề gì à?

  2. Bạn

    It is too complicated for my mother.

    Nó phức tạp quá với mẹ tôi.

  3. Người đối diện

    Have you had it long?

    Bạn có nó lâu chưa?

  4. Bạn

    Nine days, and it is still boxed.

    Chín ngày rồi, mà vẫn còn trong hộp.

  5. Người đối diện

    Within fourteen days is fine.

    Trong mười bốn ngày là được.

  6. Bạn

    Can you suggest something simpler?

    Bạn gợi ý gì đơn giản hơn được không?

  7. Người đối diện

    This one has large buttons.

    Cái này có nút to.

  8. Bạn

    That looks much better for her.

    Với cô ấy trông ổn hơn nhiều.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • problemvấn đề
  • complicatedphức tạp
  • mothermẹ
  • longdài; bao lâu
  • ninechín
  • daysngày
  • stillvẫn; không ga (nước)
  • boxedhộp
  • withintrong vòng
  • fourteenmười bốn
  • finekhông sao; tiền phạt
  • suggestđề xuất
  • somethingthứ gì đó
  • simplerđơn giản
  • largecỡ lớn
  • buttonsnút
  • looksnhìn; trông có vẻ
  • muchnhiều (không đếm được)
  • bettertốt hơn

Thêm từ tình huống này