So sánh hai mẫu
Chênh lệch đó cho bạn thêm được gì.
- Người đối diện
These two are the most popular.
Hai cái này được ưa chuộng nhất.
- Bạn
What is the real difference between them?
Khác biệt thật sự giữa chúng là gì?
- Người đối diện
The screen and the camera, mainly.
Chủ yếu là màn hình và máy ảnh.
- Bạn
Is the difference worth two hundred?
Chênh lệch đó có đáng hai trăm không?
- Người đối diện
Only if you take a lot of photos.
Chỉ khi bạn chụp nhiều ảnh.
- Bạn
I mostly read and send messages.
Tôi chủ yếu đọc và nhắn tin.
- Người đối diện
Then the cheaper one is plenty.
Vậy thì cái rẻ hơn là thừa đủ.
- Bạn
Thank you for being honest.
Cảm ơn bạn đã thành thật.
Từ trong đoạn hội thoại này
- mostnhất; hầu hết
- popularphổ biến
- realthật sự
- differencekhác biệt
- betweengiữa
- screenmàn hình
- cameramáy ảnh
- mainlychính; món chính
- worthđáng
- hundredmột trăm
- onlychỉ
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- photosảnh
- mostlychủ yếu
- readđọc
- sendgửi
- messagestin nhắn
- cheaperrẻ hơn
- plentynhiều; dư dả
- honesttrung thực
Thêm từ tình huống này
- Chọn điện thoạiChoosing a Phone8 lượt thoại
- Chọn laptopChoosing a Laptop8 lượt thoại
- Hỏi về bảo hànhAsking About Warranty8 lượt thoại
- Mua phụ kiệnBuying Accessories8 lượt thoại
- Cài đặt máy mớiSetting It Up8 lượt thoại
- Mang đi sửaGetting Something Repaired8 lượt thoại
- Trả lại thiết bịReturning a Device8 lượt thoại
- Thu cũ đổi mới và hàng cũTrade-In and Second Hand8 lượt thoại
- Không biết dùngAsking How It Works8 lượt thoại