Ở tiệm cắt tóc

Đặt lịch

Khi nào, và với ai.

Booking an Appointment · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    When would you like to come in?

    Bạn muốn đến khi nào?

  2. Bạn

    Sometime this week, after work.

    Tuần này khi nào đó, sau giờ làm.

  3. Người đối diện

    Thursday at six is free.

    Thứ Năm sáu giờ thì trống.

  4. Bạn

    Is that with the same stylist?

    Có phải với cùng thợ đó không?

  5. Người đối diện

    With Anna, yes.

    Với Anna, đúng vậy.

  6. Bạn

    Perfect, she knows my hair.

    Tuyệt, cô ấy hiểu rõ về tóc tôi.

  7. Người đối diện

    Just a cut, or colour as well?

    Chỉ cắt, hay nhuộm nữa?

  8. Bạn

    Just a cut this time.

    Lần này chỉ cắt thôi.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • comeđến
  • sometimelúc nào đó
  • weektuần
  • aftersau
  • workcông việc; chạy được
  • thursdaythứ Năm
  • freemiễn phí; rảnh
  • samegiống nhau
  • stylistthợ tạo mẫu tóc
  • annaAnna (tên người)
  • perfecthoàn hảo
  • knowsbiết
  • hairtóc
  • colourmàu sắc
  • timethời gian

Thêm từ tình huống này