Đặt lịch
Khi nào, và với ai.
- Người đối diện
When would you like to come in?
Bạn muốn đến khi nào?
- Bạn
Sometime this week, after work.
Tuần này khi nào đó, sau giờ làm.
- Người đối diện
Thursday at six is free.
Thứ Năm sáu giờ thì trống.
- Bạn
Is that with the same stylist?
Có phải với cùng thợ đó không?
- Người đối diện
With Anna, yes.
Với Anna, đúng vậy.
- Bạn
Perfect, she knows my hair.
Tuyệt, cô ấy hiểu rõ về tóc tôi.
- Người đối diện
Just a cut, or colour as well?
Chỉ cắt, hay nhuộm nữa?
- Bạn
Just a cut this time.
Lần này chỉ cắt thôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- comeđến
- sometimelúc nào đó
- weektuần
- aftersau
- workcông việc; chạy được
- thursdaythứ Năm
- freemiễn phí; rảnh
- samegiống nhau
- stylistthợ tạo mẫu tóc
- annaAnna (tên người)
- perfecthoàn hảo
- knowsbiết
- hairtóc
- colourmàu sắc
- timethời gian
Thêm từ tình huống này
- Nói rõ muốn cắt thế nàoExplaining What You Want8 lượt thoại
- Nhuộm tócGetting It Coloured8 lượt thoại
- Ngắn quáIt Is Too Short8 lượt thoại
- Xin tư vấnAsking for Advice8 lượt thoại
- Thanh toán và tiền boaPaying and Tipping8 lượt thoại